Commonly Used Words.doc

Published on June 2016 | Categories: Documents | Downloads: 44 | Comments: 0 | Views: 832
of 21
Download PDF   Embed   Report

Comments

Content

a, an một
a bit một tí, chút
a couple cặp đôi
a few một ít
a little một ít, chút
a.m./A.M. trước trưa
abandon từ bỏ
ability khả năng
able có khả năng
abortion phá thai
about về
about to do sắp sửa
above bên trên
abroad ra nước ngoài
absence vắng mặt
absent vắng mặt
absolute tuyệt đối
absolutely tuyệt đối
absorb hấp thu
abstract tóm tắt, trừu tượng
abuse lạm dụng
academic học thuật, hàn lâm
accelerate tăng tốc
accent giọng địa phương
accept chấp nhận
acceptance chấp nhận
access tiếp cận, truy cập
accident tai nạn
accidental ngẫu nhiên
accommodate dung hòa
accommodation chỗ ở
accompany hộ tống, đi theo
accomplish hoàn thành
accord chấp thuận, hiệp ước
according (to) theo
account tài khoản
account for giải thích cho
accountability trách nhiệm
accountable chịu trách nhiệm
accountant kế toán viên
accounting kế toán
accumulation tích lũy
accuracy chính xác
accurate chính xác
accusation buộc tội
accuse tố cáo
accustom thích nghi
ache đau
achieve đạt được
achievement thành tựu
acknowledge công nhận
acknowledgement biết ơn
acquire lĩnh hội, mắc phải
acquisition lĩnh hội
acre = 4,047 square metres
across ngang qua
act hành động
action hành động
active tích cực
activist nhà hoạt động
activity hoạt động
actor diễn viên
actress diễn viên nữ
actual thực tế
actually quả thực
ad quảng cáo
adapt thích nghi

WORDS & PHRASES THAT COVER 90% OF ENGLISH
adaptability khả năng th-nghi albeit mặc dù
adaptation sự thích nghi
album tập ảnh
add bổ sung
alcohol rượu, cồn
addition phép cộng
alien xa lạ, người ngoài h-tinh
additional bổ sung
alike giống nhau
address địa chỉ
alive còn sống
adequate đủ
all of a sudden đột nhiên
adjacent kế cận, sát
all right ổn, được rồi
adjust điều chỉnh
allegation cáo cuộc
adjustment điều chỉnh
allege cáo cuộc
administer điều hành, q-trị
alley đường giữa 2 hàng cây
administration hành pháp
alliance đồng minh, liên minh
administrator người quản trị allied đồng minh
admiration khâm phục
allocate giao khoán
admire khâm phục
allocation giao khoán
admission nhận vào
allow cho phép
admit thừa nhận, nhận vào
allowance trợ/phụ cấp
adolescent vị thành niên
ally đồng minh
adopt nhận (con nuôi)
almost hầu như
adoption nhận (con nuôi)
alone một mình
adult người lớn
along dọc theo, theo
advance tiến bộ
alongside dọc theo
advanced tiên tiến
aloud thành lời, to tiếng
advantage lợi thế
alphabet bảng chữ cái
adventure phiêu lưu
already rồi, xong rồi
advertise quảng cáo
also cũng
advertisement quảng cáo
alter thay đổi
advice lời khuyên
alteration thay đổi/thế
advise khuyên
alternative thay thế
adviser cố vấn
although mặc dầu
advocate bênh vực
altogether toàn bộ, cả thảy
aeroplane máy bay
aluminum nhôm
affair công việc
always luôn luôn
affect ảnh hưởng
amateur nghiệp dư
affection tình thương/cảm
amaze gây kinh ngạc
afford đủ tiền/sức mua
ambassador đại sứ
afraid e, sợ
ambiguous mơ hồ, đa nghĩa
Africa/n châu Phi
ambition tham vọng, hoài bão
after sau, sau khi
ambitious tham vọng
after all rốt cuộc
ambulance cấp cứu
afternoon chiều
amend sửa đổi, tu chính
afterward/s sau đó
amendment sửa đổi, tu chính
again lại, lần nữa
America/n Mỹ, Hoa Kỳ
against chống lại
Amid giữa
age tuổi
among/st giữa
aged già, lõa hóa
amount lượng
agency cơ quan, ban ngành amuse làm vui, giả trí
agenda nghị trình
analogous tương tự
agent tác nhân, môi giới
analys/ze phân tích
aggression gây hấn
analysis sự phân tích
aggressive gây hấn
analyst nhà phân tích
ago cách đây, trước đây
ancestor tổ tiên
agree đồng ý
ancient cổ kính, cổ đại
agreement hiệp định
angel thiên thần
agriculture nông nghiệp
anger giận, cơn giận
ahead về phía trước
angle góc
aid trợ giúp
angry giận
aide trợ lý, phụ tá, cố vấn
animal động vật
AIDS
ankle mắt cá, cổ chân
aim mục đích, nhằm vào
anniversary lễ k-niệm (năm)
air không khí
announce thông báo
aircraft máy bay
announcement thông báo
airline hãng hàng không
annoy gây bực mình
airplane máy bay
annual hàng năm
airport phi trường
anonymous nặc/khuyết danh
aisle lối đi giữa hai hàng ghế another (một…) khác nữa
alarm báo động
answer trả lời

1

anti- kháng, chống
anticipate lường trước
anxiety lo lắng, nóng lòng
anxious lo lắng, nóng lòng
any bất kỳ, (không) nào cả
anybody bất kỳ ai
anyhow bất kỳ cách nào
anymore (không còn) nữa
anyone bất kỳ ai
anything bất kỳ cái gì
anyway/how dù sao đi nữa
anywhere bất kỳ ở đâu
apart rời nhau, tách nhau
apart from cách xa, tách ra
apartment căn hộ
apologis/ze xin lỗi
apology lời xin lỗi
apparent rõ ràng, biểu kiến
apparently nhìn có vẻ
appeal kêu gọi, lôi cuốn
appear có vẻ, xuất hiện
appearance x-hiện, hình
dáng
appendix phụ lục, ruột thừa
applaud vỗ tay, hoan nghênh
applause sự vỗ tay
apple táo
application đơn, nộp đơn
apply nộp đơn, áp dụng
appoint chỉ định
appointment c-định, cuộc hẹn
appreciate đánh giá cao
appreciation đánh giá cao
approach tiến gần, tiếp cận
appropriate thích hợp
approval chấp thuận
approve chấp thuận
approximately xấp xỉ
April tháng Tư
Arab Ả-rập
arch vòm, mái vòm, cung
architect kiến trúc sư
architecture kiến trúc
area khu vực, diện tích
arena vũ đài
argue cãi cọ, lập luận
argument cãi cọ, thăm luận
arise phát sinh, nguyên ủy
arm tay
armed (có) vũ trang
arms vũ khí
army quân đội
around quanh
arouse khuấy động, gợi
arrange bố trí, sắp xếp
arrangement bố trí, sắp xếp
array mảng, nhiều
arrest bắt giữ
arrival đến nơi
arrive đến nơi
arrow mũi tên
art nghệ thuật
article bài báo
articulate nối khớp, lưu loát
artifact, arte- hiện vật, ảnh giả
artificial nhân tạo
artist họa sĩ, nghệ sĩ

artistic nghệ thuật
as như, với tư cách
as a matter of fact quả thật
as for về phần
as if hệt như, thể như
as long as miễn là, nếu
as soon as ngay khi
as to về, đối với
as well = too cũng
as well as cũng như
ash tro
ashamed xấu hổ
ashtray cái gạt tàn
Asia/n châu Á
aside một bên
aside from ngoài… ra
ask hỏi, yêu cầu
asleep đang ngủ (say)
aspect khía cạnh
ass mông đít
assault tấn công, hành hung
assemble tập trung, lắp ráp
assembly lắp ráp, hội đồng
assert khẳng định
assess đánh giá, lượng giá
assessment đánh giá
asset tài sản
assign giao nhiệm vụ
assignment nhiệm vụ
assist trợ giúp
assistance trợ giúp
assistant trợ lý
associate giao thiệp, phó
associated with liên quan tới
assume giả định
assumption giả thuyết
assurance quả quyết
assure bảo đảm, đoan chắc
astonish gây ngạc nhiên
astronomer nhà thiên văn
asylum tỵ nạn chính trị
at tại, vào
at first lúc đầu, đầu tiên
at least ít nhất, ít ra
athlete lực sĩ, VĐV điền kinh
athletic lực lưỡng, khỏe mạnh
atmosphere khí quyển
atom nguyên tử
atop ở trên đỉnh
attach gắn, đính kèm
attachment gắn, đính kèm
attack tấn công
attain đạt được
attempt nỗ lực, cố gẳng
attend tham dự
attendance sự tham dự
attention chú ý
attitude thái độ
attorney luật sư
attract thu hút, hấp dẫn
attraction hấp dẫn
auction bán đấu giá
audience khán giả
August tháng Tám
aunt dì, mợ, thím, cô, bác gái
author tác giả
authority uy tín
authorize ủy quyền

automatic tự động
automatically tự động
automobile ô-tô
autonomy khu/quyền tự trị
autumn mùa thu
availability sự có sẵn
available có sẵn
avenue đại lộ
average trung bình
avoid tránh
awake thức dậy, đánh thức
award giải thưởng, trao giải
aware ý thức
awareness ý thức, nhận thức
away khỏi, cách xa
awful tồi tệ, kinh khủng
awfully hết sức
awkward vụng, hậu đậu
axe rìu
baby trẻ em, em bé
back trở lại, lùi lại
back and forth lui tới
background nền, hậu cảnh
backward/s về phía sau
backyard sân sau
bacterium/a vi khuẩn
bad xấu, tồi
bad-tempered cáu, nổi nóng
bag túi, bao
baggage hành lí
bake nướng, nung
balance cân bằng
ball bong, banh
balloon bong bong, khí cầu
ballot phiếu bầu (kín)
ban cấm
banana chuối
band băng, ban nhạc
bandage băng
bang tiếng nổ lớn, đập mạnh
bank ngân hàng, bờ (sông)
banker chủ ngân hàng
bankruptcy phá sản
bar thanh (sắt), quán rượu
barber thép gai
bare chân không, đầu trần
barely hầu như không
bargain mặc cả, món hời
barn nhà kho, vựa, chuồng
barrel thùng tô-nô, nòng súng
barrier rào chắn
base cơ sở, căn cứ
baseball bóng chày
based on dựa trên
basement tầng hầm
basic cơ bản
basin chậu, bồn, lưu vực
basis cơ sở
basket thúng, rổ, giỏ, lẵng
basketball bóng rổ
bat dơi, gậy bóng chày
bath tắm
bathe tắm
bathroom nhà tắm
battery pin, ắc-quy
battle trận chiến
bay vịnh
be going to dự định

beach bãi biển
black đen
beak mỏ (chim)
blade lưỡi (dao) bàng quang
beam xà, dầm, đòn tay
blah nổ, huênh hoang
bean đậu, đỗ
blame đổ lỗi, quy tội
bear mang, gấu
blank khoảng trống
beard râu quai nón
blanket chăn, mền
beast thú dữ
blast nổ tung, luồng hơi
beat đánh
blend trộn, hòa lẫn
beautiful đẹp
bless ban phúc, phù hộ
beauty vẻ đẹp
blind mù
because do, vì, bởi, tại
blink nháy mắt, chớp mắt
because of do, vì, bởi, tại
block dãy phố, chặn, cản
become trở nên
blonde phụ nữ tóc vàng
bed giường
blood máu
bedroom phòng ngủ
blow thổi, cú đấm, đánh
bee ong
blue xanh da trời
beef thịt bò
board bảng, tấm ván
beer bia
boast khoe
before trước
boat thuyền
beg khẩn cầu, cầu xin
body thân thể, thể
beggar ăn mày
boil đun, sôi, luộc
begin bắt đầu
boiler nồi hơi, nồi chưng
(on) behalf (of) thay mặt
boiled waternước sôi để
Behave cư/ứng xử
nguội
behavio(u)r hành vi
boiling water nước sôi
behind đằng sau
bold mạnh dạn, gan, bạo, liều
belief tín ngưỡng, niềm tin
bolt chốt, vít, bu-long
believe tin, ti tưởng
bomb bom
bell chuông
bond ràng buộc, trái phiếu
belly bụng
bone xương
belong thuộc về
bonus tiêng thưởng
below bên dưới
book sách
belt thắt lưng
booklet sổ nhỏ
bench ghế dài
boom bung nổ
bend uốn cong
boost thúc đẩy, tăng cường
beneath bên dưới
boot ủng, bốt
beneficial có lợi
booth buồng, lều, quán
beneficiary người hưởng lợi border biên giới
benefit lợi ích
bore làm chán nản
berry quả mọng
bored chán nản
beside bên cạnh
boring chán nản
besides ngoài ra
born sinh ra
bet đánh cược
borough khu phố, thị trấn
betray phản bội
borrow mượn
better off giàu có hơn
boss ông/bà chủ
between giữa
both cả hai
beyond bên kia
bother cần, phiền
bias thiên vị
bottle chai, lọ, bình
Bible Thánh Kinh
bottom đáy
bicycle/bike xe đạp
bounce nảy lên, vọt lên
bid bỏ thầu, đặt giá
bound giới hạn, đường biên
big to, lớn
bound to do chắn chắn sẽ
bike xe đạp
boundary ranh giới, biên
bill hóa đơn, phiếu tính tiền
bow cung, nơ, cúi chào
billion/-th tỷ
bowl bát, chén, tô
bin hộp, lon, thùng
box hộp, thùng, khung, ô
bind ràng buộc, bó, buộc, gắn boy con trai
biography tiểu sử
boyfriend bạn trai
biological sinh học
brain não
biology sinh học
brake thắng, phanh
bird chim
branch nhánh, chi nhánh
birth sự ra đời, sinh ra
brand nhãn hiệu
birthday sinh nhật
brass đồng thau, kèn đồng
biscuit bánh bích-quy
brave can đảm, gan dạ
bishop giám mục
breach chọc thủng, vi phạm
bit chút, mẩu, miếng, tí
bread bánh mì
bite cắn, đốt
break làm gáy, gãy, vỡ
bitter đắng
break down suy sụp,chết máy

2

break up tan vỡ, chia tay
breakfast bữa ăn sáng
breast vú
breath hơi thở, sự thở
breathe thở
breed nhân giống, giống, nòi
breeze cơn gió nhẹ
brevity vắn tắt, ngắn gọn
bribe hối lộ
brick gạch
bride cô dâu
bridge cầu
brief vắn tắt, ngắn gọn
brigade đội, lữ đoàn
bright sáng, thông minh
brilliant thông minh, xuất sắc
bring mang đến
Britain/ish Anh quốc
broad rộng rãi
broadcast phát sóng/thanh
brochure cuốn sách mỏng
broker môi giới chứng khoán
bronze đồng thau
brother anh, em trai
brown nâu
brush bàn chải, chải (răng)
brutal thô bạo, thô lỗ
bubble bọt nước, bong bóng
buck đồng đô-la
bucket cái xô
buddy bạn thân
budget ngân sách
bug con rệp, bọ, nghe lén
build xây dựng
builder người xây dựng
building tòa nhà
bulb bong điện, củ (hành)
bulk số lượng lớn, chất xơ
bull bò tót
bullet đầu đạn
bump va mạnh
bunch bó, chùm
bundle bó, bọc, gói
bungalow nhà trệt
burden gánh nặng
bureau cục, nha, vụ, bàn giấy
bureaucracy tệ quan liêu
burial an táng, chôn cất
burn đốt, cháy, bỏng
burst nổ tung, vỡ tung
bury an táng, chôn cất
bus xe buýt
bush bụi cây, bụi rậm
business côngviệc,
kinhdoanh
business(wo)man doanhnhân
busy bận rộn, tất bật
but nhưng
butcher người bán thịt
butt gốc cây, cuống lá, mông
butter bơ
butterfly bướm ngày
button cúc áo, phím bấm
buy mua
buyer người mua
by bằng, bởi
by accident tình cờ
by means of bằng cách

by the way nhân đây
cater cung cấp (th-phẩm,g-trí) cheque séc
bye tạm biệt
Catholic Thiên Chúa giáo
cherry sơ-ri
cab tắc-xi
cattle gia súc
chest ngực, rương, hòm, tủ
cabin buồng lái, lều
cause nguyên nhân, gây ra chew nhai
cabinet tủ nhỏ, nội các
caution thận trọng, đề phòng chicken gà con, thịt gà
cable dây cáp
cautious thận trọng,cảnh giác chief chính, thủ trưởng
café quán cà phê
cave hang động
child con, đứa trẻ
cage lồng
CD đĩa CD
childhood thời thơ ấu
cake bánh ngọt
cease ngừng
chill thịt đông, cơn lạnh
calcium can-xi
ceasefire ngừng bắn
chimneyống khói
calculate tính toán
ceiling trần nhà
chin cằm
calculator máy tính
celebrate ăn mừng, kỷ niệm China/ese Trung Hoa
calendar lịch
celebrity sự/người nổi danh chip khoai tây chiên, chíp
call gọi, đặt tên
cell tế bào, xà lim
chocolate sô-cô-la
calm bình tĩnh
cell(ular) phone điện thoại DĐ choice sự lựa chọn
camera máy quay phim
cemetery nghĩa trang
choose lựa chọn
camp trại
cent xu
chop cắt, chặt, bửa, bổ (củi)
campaign chiến dịch
center trung tâm
Christian thuộc Ki-tô giáo
camping cắm trại
centimeter/re cm
Christianity Ki-tô giáo
campus khuôn viên đại học central trung, giữa, tr-ương
Christmas Giáng sinh
can có thể, can, thùng, lon
century thế kỷ
chronic mạn tính, lâu dài
Canada/ian Ca-na-đa
CEO giám đốc điều hành
chuck cục tác, tặc lưỡi
canal kênh đào
cereal ngũ cốc
chunk khúc,súc,khoanh,đoạn
cancel hủy bỏ
ceremony buổi lễ
church nhà thợ, Giáo hội
cancer ung thư
certain chắc chắn, nào đó
cigarette thuốc lá
candidate ứng viên, thí sinh certainty sự chắc chắn
cinema xi-nê
candle nến, đèn sáp
certificate giấy chứng nhận
circle vòng tròn, nhóm người
candy kẹo
chain xích, chuỗi, dây chuyền circuit mạch điện
canvas vải bạt
chair ghế
circulate tuần hoàn, lưu hành
cap mũ lưỡi trai, nắp (bút)
chair(wo)man chủ tịch
circumstance hoàn cảnh
capability năng lực
chalk phấn
cite trích dẫn
capable có năng lực
challenge thách thức
citizen công dân
capacity dung tích, năng lực challenger kẻ thách thức
citizenship tư cách công dân
cape mũi đất
chamber buồng, phòng, ngăn city thành phố
capital thủ đô, chữ hoa, vốn champion nhà vô địch
civic thuộc công dân
captain thuyền trưởng, đại úy championship giải/sự vô địch civil dân sự, dân dụng
caption chú thích ảnh
chance cơ hội
civilian thường dân, dân dụng
capture bắt giữ
Chancellor hiệutrưởng đạihọc civilize khai hóa
car xe hơi
change thay đổi, tiền lẻ
civilization văn minh
carbohydrate các-bon hydrat channel kênh truyền hình
claim yêu sách, khiếu nại
card cạc, phiếu, thiếp, tấm
chaos hỗn loạn, hỗn độn
clap vỗ tay, nổ to
cardboard giấy các-tông
chap gã, thằng cha
clarification xác minh, làm rõ
care chăm sóc, quan tâm
chapel nhà nguyện, nhà thờ clarify xác minh, làm trong
care for thích, ch-sóc, q-tâm chapter chương
clarity độ trong
career cuộc đời nghề nghiệp character nhân vật, tính cách clash va chạm, xung đột
careful cẩn thận
characteristic đặc trưng
class lớp, gia cấp
careless bất cẩn
characterize đặc trưng cho
classic kinh điển, cổ điển
cargo hàng hóa (chở trên tàu) charge tính tiền, sạc điện
classical cổ điển, kinh điển
carpet = rug thảm
charity từ thiện
classification phân loại
carriage xe ngựa
charm bùa mê, quyến rũ
classify phân loại
carrier vật mang, tàu sân bay charming q-rũ, duyên dáng
classroom phòng học
carrot cà rốt
chart bảng, biểu đồ
clause mệnh đề, điều khoản
carry mang, vác, chở, ẵm, bế charter hiến chương, thuê tàu clay đất sét
carry st out thực hiện
chase đuổi bắt
clean sạch, lau chùi, dọn dẹp
cart xe đẩy
chat nói chuyện phiếm
cleaner vệ sinh viên
cartoon hoạt hình
cheap rẻ
clear rõ, trong
carve chạm, khắc
cheat lừa, quay cóp
clergy giới tu hành
case trường hợp, vụ án, hộp check kiểm tra, séc
clerk thư ký
cash tiền mặt
checklist danh mục kiểm tra clever thông minh
casino song bạc
cheek má
click nhấp chuột
cast đúc
cheer khoái trá, hoan hô
client thân chủ, khách hàng
castle lâu đài
cheerful vui vẻ, khoái trá
cliff vách đá
casual tùy tiện, bình thường cheese pho mát
climate khí hậu
casualty tại nạn, thươngvong chef đầu bếp trưởng
climb trèo, leo
cat mèo (hổ, báo)
chemical hóa chất, hóa học cling bám vào, níu
catalog/ue danh mục
chemist nhà hóa học
clinic phòng khám
catch bắt lấy, đón (xe)
chemist’s nhà thuốc Tây
clinical lâm sàng
category phạm trù, loại hình chemistry hóa học
clip cặp hồ sơ, kẹp tóc, xén

3

clock đồng hồ treo tường
close gần gũi, đóng
closely sát sao, tường tận
closet buồng nhỏ, phòng kho
closure bế mạc, đóng kín
cloth tấm vải
clothes quần áo
clothing y phục, cái mặc
cloud mây
club câu lạc bộ
clue manh mối
cluster cụm, khóm
coach xe khách, HLV trưởng
coal than
coalition liên minh
coarse thô, thô lỗ, sù sì
coast bờ biển
coastal ven biển, duyên hải
coat áo khoác, lớp mạ, phủ
cocaine cô-ca-in
code mã
coffee cà phê
cognitive nhận thức
coherence mạch lạc
coherent mạch lạc
coin đồng xu
coincide trùng hợp ng-nhiên
cold lạnh, cảm lạnh
collaboration cộng tác
collapse sụp đổ, trụy, xẹp
collar cổ áo
colleague đồng nghiệp
collect thu thập, đón về
collection sưu tập
collective tập thể
collector người sưu tập
college trường cao đẳng
colo(u)r màu
colo(u)red có màu
colo(u)rful sặc sỡ
colonial thuộc địa
colony thuộc địa
column cột trụ, cột báo
columnist nhà báo
comb lược, chải tóc
combat chiến đấu
combination kết hợp
combine kết hợp
come đi đến
come on! cố lên
come up tới gần
come up with nghĩ ra
comedy hài kịch
comfort an ủi, làm thoải mái
comfortable thoải mái
command ra lệnh, lệnh
commander chỉ huy, tư lệnh
commence bắt đầu
comment bình luận
commentary bài bình luận
commentator bình luận viên
commerce thương mại
commercial thương mại
commission ủy hội, hỏa hồng
commissioner uỷ viên
commit phạm, cam kết
commitment cam kết
committee ủy ban

commodity hang hóa
confidence tự tin
common chung, phổ biến
confident tự tin
commonly phổ biến, thường confine giam, nhốt, hạn chế
communicable lây được
confirm xác nhận
communicate giao tiếp
conflict xung đột
communication giao tiếp
conformity tương thích
communicative giao tiếp
confront đối đầu
communist người cộng sản confrontation đối đầu
community cộng đồng
confuse gây lầm lẫn
companion người đồng hành confusion lầm lẫn
company công ty, tình bạn
congratulate chúc mừng
comparable so sánh được
congratulation/s chúc mừng
comparative tương đối
Congress Quốc Hội
compare so sánh
Congressional Quốc Hội
compared with so với
connect kết nối
comparison so sánh
connection kết nối
compel thúc ép, ép buộc
conquer chinh phục
compensate bù lại,bồi thường conscience lương tâm
compensation bồi thường
conscious tỉnh táo, có ý thức
compete cạnh tranh, thi đua consciousness ý thức
competence năng lực
consecutive liên tiếp nhau
competition cạnh tranh
consensus đồng thuận
competitive cạnh tranh
consent ưng thuận, thuận
competitor thí sinh, đối thủ
tình
compile soạn thảo
consequence hậu quả
complain than phiền
consequently do đó
complaint than phiền
conservation bảo tồn, bảo thủ
complement bổ sung
conservative bảo tồn, bảo thủ
complete hoàn thành
consider xem xét, coi
completely hoàn toàn
considerable đáng kể
completion hoàn thành
consideration sự xem xét
complex phức tạp, phức hợp consist of bao gồm
complexity phức tạp
consistent nhất quán
compliance tuân theo, chiều conspiracy âm mưu
complicate phức tạp hóa
constant không đổi, liên tục
complicated phức tạp
constituency khu vực bầu cử
complication phức tạp hóa
constituent thành tố
comply tuân theo, chiều theo constitute cấu thành
component thành tố
constitution hiến pháp
compose soạn nhạc, viết luận constitutional hiến pháp
composer nhạc sĩ
constrain kìm nén, chế ngự
composition bài luận,tácphẩm constraint kìm nén, chế ngự
compound kép, hợp chất
construct cấu trúc, xây dựng
comprehensive t-diện,t-hợp construction c-trúc, xây dựng
comprise bao gồm, tạo nên constructive xây dựng
compromise thỏa hiệp
consult tham khảo ý kiến
computer máy vi tính
consultant người tư vấn
concede thừa nhận
consultation sự tư vấn
conceive cảm nhận, thụ thai consume tiêu thụ
concentrate tập trung
consumer người tiêu thụ
concentration t-trung, nồng
consumption tiêu thụ
độ
contact tiếp xúc
concept khái niệm
contain chứa đựng
conception q-niệm, thụ thai container bình chứa
concern quan tâm
contemplate dự tính
concerned with quan tâm tới contemporary đương đại
concert buổi hòa nhạc
contend tranh đua, tranh cãi
concession nhượng bộ
content nội dung, bằng lòng
conclude kết luận
contest cuộc thi
conclusion kết luận
context bối cảnh, ngữ cảnh
concrete cụ thể, bê-tông
contextualize ngữ cảnh hóa
concurrent đồng thời
continent lục địa
condemn lên án
continental lục địa
condition điều kiện, tình trạng continue tiếp tục
conduct phẩm hạnh, truyền continuity sự liên tục
conference hội nghị
continuous tiếp tục, tiếp diễn
confess thú nhận
contract hợp đồng, mắc bệnh
confession thú nhận, tự bạch contractor nhà thầu

4

contradiction mâu thuẫn
contrary trái ngược,tương fản
contrast tương phản
contribute đóng góp
contributor cộng tác viên
control kiểm soát
controversial gây tranh cãi
controversy tranh cãi
convenience tiện lợi
convenient tiện lợi
convention đại hội, thỏa
thuận
conventional quy ước
conversation hội thoại
conversely ngược lại
conversion chuyển đổi
convert chuyển đổi, quy đổi
convey truyền tải
convict người bị kết án
conviction kết án
convince thuyết phục
cook nấu, đun
cooker bếp
cookie=biscuit bánh bích quy
cool mát
cooperate hợp tác
cooperation hợp tác
cooperative hợp tácxã
coordinate điều phối
coordination điều phối
coordinator điều phối viên
cop công an, cớm
cope (with) đối phó với
copper đồng đỏ, cớm, c-sát
copy chép, sao, quay cóp
cord dây
core lõi, nhân
cork nút bần, nút chai
corn ngô, bắp
corner góc
corporate thuộc công ty
corporation tổng công ty
correct đúng, sửa cho đúng
correlation tương quan
correspond tương ứng
correspondence thư từ
correspondent thông tín viên
corridor hành lang
corruption thamnhũng,tha
hóa
cost chi phí, giá thành
costly đắt
costume trang phục
cottage nhà nông thôn
cotton bông
couch đi-văng, trường kỷ
cough ho
council hội đồng
councilor thành viên đội đồng
counsel cho ý kiến, tư vấn
counselor cố vấn, tham vấn
count đếm
counter quầy
counterpart người đồng đẳng
country nước, nông thôn
countryside miền quê
county hạt
coup đảo chánh

couple cặp, đôi
curtain màn cửa
courage can đảm
curve đường cong
course khóa học, món ăn
cushion nệm, đệm
court tòa án, sân, tán tỉnh
custody giam giữ, giám hộ
courtroom phòng xử án
custom phong tục
cousin anh, chị, em họ
customer khách hàng
cover bìa, bao phủ
customs thuế quan, hải quan
coverage bao phủ, đưa tin
cut cắt, vết cắt
cow bò cái
cute xinh, khôn, đáng yêu
coward hèn nhát
cycle chu kỳ, đạp xe
crack vết nứt, bẻ gãy
cycling đạp xe
craft nghề thủ công, tàu bay daddy bố, cha
crafty láu cá, xảo trá
daily hàng ngày, thường nhật
crash đụng, tông (xe)
dam đập
crawl bò, trườn
damage thiệt hại
crazy say mê, điên dại
damn chửi rủa, chết tiệt
cream kem
damp ẩm ướt
create tạo ra, sáng tạo
dance khiêu vũ, nhảy
creation tạo ra, sáng tạo
dancer vũ công, người nhảy
creative sáng tạo
danger mối nguy hiểm
creativity tính sáng tạo
dangerous nguy hiểm
creator Tạo hóa
dare dám, thách
creature sinh vật, tạo vật
dark tối, sẫm, đậm
credibility sự tín nhiệm
darkness bóng tối
credit tín dụng
darling người thân yêu
credit card thẻ tín dụng
data số liệu
creditor chủ nợ
database cơ sở dữ liệu
creep đi rón rén, lẻn, trườn
date ngày tháng, hẹn hò
crew toán, nhóm, kíp
daughter con gái
cricket dế, cri-kê
dawn bình minh, rạng đông
crime tội ác
day ngày
criminal tội phạm
dead chết
crisis khủng hoảng
deadline hạn chót
crisp giòn, xoăn, khoai giòn deadly gây chết, chết chóc
criteria/on tiêu chí
deaf điếc
critic nhà phê bình
deal sự giao dịch
critical phê phán
deal with đối xử, làm ăn với
criticis/ze phê bình
dealer nhà buôn
criticism sự phê bình
dear đắt, quí, thưa, thân yêu
crop vụ mùa
death cái chết, tư vong
cross đi qua, thập tự, chéo
debate tranh luận
crowd đám đông
debris mảnh vỡ, đống đổ nát
crowded đông đúc
debt nợ
crown vương miện, ngôi vua debut trình diễn lần đầu
crucial cốt yếu, quyết định
December tháng mười hai
cruel tàn nhẫn, độc ác
decade thập niên, thập kỷ
cruise du hành trên biển
decay hư, mục, thối, sâu răng
crush ép, vắt, nén, chen lấn deceive lừa đảo
cry khóc to
decent đứng đắn, tử tế, tươm
crystal tinh thể, pha-lê
decide quyết định
Cuba/n Cu-ba
decision quyết định
cue gợi ý, ám hiệu
decisive quyết định
cultivate canh tác, trồng
deck sàn, boong tàu
culture văn hóa, nuôi cấy
declaration khai báo, tuyên
cup tách, cúp
bố
cupboard tủ thức ăn, áo…
declare khai báo, tuyên bố
curb lề đường, kìm hãm
decline suy giảm
cure trị khỏi bệnh
decorate trang hoàng
curiosity tò mò
decoration trang trí
curious tò mò
decrease giảm
curl lọn tóc quăn, cuộn tròn dedicate đề tặng, cống hiến
curly quăn, xoăn
deduction khấu trừ, suy diễn
currency tiền tệ
deed công lao, thành tích
current hiện thời, dòng (điện) deem cho rằng, đánh giá
currently hiện thời
deep sâu
curriculum/a chương trình
deeply sâu sắc
học
deer hươu
curse chửi rủa, lời nguyền rủa defeat đánh bại

defect khiếm khuyết
detailed chi tiết
defenc/se phòng vệ
detect dò ra, phát hiện
defend bảo vệ, phòng thủ
detective thám tử
defendant bị đơn/cáo
determination quyết tâm
defender người bảo vệ,hậu determine xác định
vệ
determined có quyết tâm
deficit thâm hụt
devastating tàn phá
define định nghĩa, xác định
develop phát triển, mắc bệnh
definite xác định, ró ràng
developer lập trình viên
definitely nhất định,chắc chắn development phát triển
definition định nghĩa
deviate trệch, chệch
degree mức độ, bằng (đ-học) deviation độ lệch
delay trì hoán, hoãn, chậm
device thiết bị, dụng cụ, máy
delegate đại biểu
devil ma quỷ
delegation đoàn đại biểu
devise sáng chế
deliberate chủ tâm, cố ý
devote cống hiến
delicate thanh nhã, tinh tế/vi devoted tận tâm, tận tụy
delight làm vui mừng
diabetes tiểu đường
delighted vui mừng
diagnose khám, chẩn đoán
deliver giao hàng, sinh con
diagnosis chẩn đoán
delivery giao hàng, sinh con diagram sơ đồ
demand đòi hỏi, nhu cầu
dialogue đối thoại
democracy dân chủ
diamond kim cương
Democrat đảng viên dân chủ diary nhật ký
democratic dân chủ
dictate đọc chính tả, ra lệnh
demography nhân khẩu học dictionary tự điển
demonstrate trình diễn, b-tình die chết
demonstration t-diễn,biểu tình diet chế độ ăn
demonstrator người biểu tình differ khác với
denial chối, phủ nhận
difference sự khác biệt
denote biểu đạt, biểu thị
different khác
dense dày, đặc, rậm
differentiation phân biệt
density mật độ, tỉ trọng
difficult khó khăn
dentist nha sĩ
difficulty khó khăn
deny chối, phủ nhận
dig đào
depart xuất phát, khởi hành digital thuộc ngón tay, số
department khoa, ban, bộ
dignity nhân phẩm
departure x- phát, khởi hành dilemma tiến thoái lưỡng nan
depend phụ thuộc
dimension chiều, bình diện
dependence sự phụ thuộc
diminish giảm xuống, thu nhỏ
dependent phụ thuộc
dining room phòng ăn
depict miêu/mô tả
dinner bữa ăn tối
deploy triển khai (quân lính) dip nhúng, dìm
deposit đặt cọc, tiền gửi, tủa diplomat nhà ngoại giao
depress làn chán nản
diplomatic ngoại giao
depressionchán nản,trầmcảm direct trực tiếp, hướng dẫn
depth độ sâu
direction p-hướng, hướng dẫn
deputy phó, trợ lý, thứ trưởng director giám đốc, đạo diễn
derive xuất phát, dẫn xuất
dirt chất bẩn, đồ bẩn
descend đi xuống, hạ xuống dirty bẩn
describe tả, miêu tả, trình bày disability khuyết tật, tàn tật
description miêu tả, trình bày disabled khuyết tật, tàn tật
desert sa mạc
disadvantage bất thuận lợi
deserted bỏ hoang, vắng vẻ disagree bất đồng
deserve xứng đáng
disagreement bất đồng
design thiết kế
disappear biến mất
designer nhà thiết kế
disappoint làm bực, thất vọng
desire khao khát, ham muốn disappointed bực mình,t-vọng
desk bàn viết/học/làm việc
disappointment thất vọng
despair thất vọng, tuyệt vọng disapproval không chấp
desperate tuyệt vọng, liều
thuận
lĩnh
disapprove (of) bác bỏ
despite bất chấp, mặc dù
disaster thảm họa, thiên tai
dessert món tráng miệng
disc/k đĩa
destination nơi đến, đích
discipline ngành học, kỹ luật
destroy tàn/phá hoại/hủy
disclose vạch trần, phơi bày
destruction tàn phá, hủy hoại discount giảm giá
detail chi tiết
discourage làm nản lòng

5

discourse bài diễn thuyết
discover khám phá
discovery khám phá
discretion sự suy xét, tùy nghi
discrimination kỳ thị,phân biệt
discuss bàn luận
discussion thảo luận
disease bệnh
disgust làm ghê tởm, phẫn nộ
disgusting ghê/kinh tởm
dish đĩa, món ăn, đặc sản
dishonest bất lương
dislike không thích
dismiss sa thải, bỏ, giải tán
dismissal sa thải, bỏ, giải tán
disorder mất trật tự, rối loạn
displacement đổi chỗ,sa thải
display hiển thị, trưng bày
disposal sự thải, loại bỏ
dispose thải, loại bỏ, quăng
dispute phủ nhận, tranh chấp
dissolve hòa tan, giải thể
distance khoảng cách
distant xa xôi
distinct khác biệt, dễ thấy
distinction khác biệt, ph-biệt
distinctive phân biệt
distinguish phân biệt
distort làm méo mó, xuyên
tạc
distortion bóp méo, xuyên tạc
distract làm xao lãng, rối trí
distribute phân bố/phối
distribution phân bố/phối
district quận, huyện
disturb quấy rầy
disturbance rối loạn, nhiễu
ditch hào, rãnh, mương
dive lặn
diverse đa dạng, khác nhau
diversity đa dạng
divide phân chia, chia
dividend cổ tức, số bị chia
divine thiêng liêng, thần
thánh
division phân chia, sư đoàn
divorce li dị
DNA ADN
do làm
dock ụ tàu, ghế bị cáo
doctor/Dr. bác sĩ, tiến sĩ
doctrine học thuyết
document văn bản, giấy tờ
documentary tài liệu (film)
documentation tư liệu, tài liệu
dog chó
doll búp bê
dollar đô-la
domain miền, lãnh vực
domestic trong nhà, nội địa
dominant trội, thống trị
dominate thống trị
donate hiến tặng
donation hiến tặng
donkey lừa
donor người hiến tặng
door cửa
doorway ô cửa

dose liều (thuốc)
dot chấm, điểm
double đôi, gấp đôi
doubt nghi ngờ
doubtful nghi ngờ
dough bột nhão, bột bánh
down xuống dưới
downstairs dưới lầu
downtown khu mua bán
downward/s xuống phía dưới
dozen tá
draft nháp
drag kéo lê
drain xả nước, dẫn lưu
drama kịch
dramatic kịch tính
dramatise kịch hóa
draw vẽ, rút ra
drawer ngăn kéo, người vẽ
drawing bức vẽ
dreadful kinh khiếp,chán
ngấy
dream mơ, giấc mơ
dress váy đầm, mặc
drift trôi dạt
drill khoan, bài luyện tập
drink uống
drive lái xe
driver tài xế
driveway đường lái xe
vàonhà
drop thả, rơi, giọt
drown chết đuối
drug ma túy, dược phẩm
drugstore quầy dược
drum trống
drunk say
dry khô
duck vịt
due tới hạn, đúng hạn
due to do, vì, bởi, tại
dull đần, cùn, mờ, đục, ế
dumb câm
dump đổ rác, bán phá giá
duration khoảng thời gian
during trong thời gian
dust bụi, rác
dustbin thùng rác
Dutch Hà Lan
duty bổn phận, nghĩa vụ
dwell ở, cư trú
dynamic năng động
dynamics động lực học
e.g. ví dụ
each mỗi
each other nhau
eager háo hức
ear tai
earlier trước đó/đấy
early sớm
earn kiếm được
earnest chân thành
earnings thu nhập
earth đất, trái đất
earthquake động đất
ease thoải mái, thanh thản
east phía đông
eastern phương đông

easy dễ dàng
emphasis nhấn mạnh
eat ăn
emphasis/ze nhấn mạnh
echo tiếng vọng, siêu âm
empire đế quốc
ecology sinh thái học
empirical theo kinh nghiệm
economic thuộc kinh tế
employ thuê, tuyển dụng
economical tiết kiệm
employee nhân viên
economically về mặt kinh tế employer chủ doanh nghiệp
economics kinh tế học
employment sự tuyển dụng
economist nhà kinh tế
empty trống trải
economy kinh tế
enable cho phép, làm có thể
ecosystem hệ sinh thái
enact diễn, đóng vai
edge mép, viền, cạnh
enclose bao bọc, gửi kèm
edit biên tập
encounter đọ sức, gặp phải
edition biên tập, lần xuất bản encourage động viên
editor biên tập viên
encouragement sự động viên
editorial xã luận, biên tập
encouraging đáng khích lệ
educate giáo dục
end mút, đầu cuối, kết thúc
educated có học
end up kết thúc, chấp dứt
education giáo dục
endless không ngừng, vô tận
educator nhà giáo dục
endorse tán thành
effect hiệuquả/ứng,ảnhhưởng endure chịu đựng
effective có hiệu quả
enemy kẻ thù
effectiveness tính hiệu quả
energetic mạnh mẽ, sức lực
efficiency hiệu năng, hiệu quả energy năng lượng
efficient có hiệu năng
enforce tăng cường, thực thi
effortI nỗ lực, cố gắng
enforcement cưỡng ép/bức
egg trứng
engage đính hôn
ego cái tôi
engagement đính hôn
eight/-h tám
engine động cơ
eighteen/-th mười tám
engineer kỹ sư
eighty/-ieth tám mươi
engineering kỹ nghệ
either bất kỳ (trong 2)
English tiếng Anh
elaborate tỉ mỉ, công fu, tinh enhance nâng cao, nâng cấp
vi
enjoy thưởng thức, hưởng
elastic đàn hồi
enjoyable vui thích
elbow khuỷu tay, cùi chõ
enjoyment vui chơi,th-thức
elder anh/chị
enormous to lớn
elderly người lớn tuổi/già
enough đủ
elect bầu, chọn
enquiry truy vấn, thẩm tra
election bầu cử
enroll ghi danh
electoral thuộc bầu cử
ensure đảm bảo
electric điện
enter đi vào, tham gia
electrical điện
enterprise doanh nghiệp
electricity điện
entertain giải trí
electronic điện tử
entertainer người giúp giải trí
electronics điện tử học
entertainment giải trí
elegant thanh lịch, tao nhã
enthusiasm nhiệt tình
element yếu tố, nguyên tố
enthusiastic nhiệt tình
elementary cơ bản, sơ cấp
entire toàn bộ
elephant voi
entirely hoàn toàn
elevator thang máy
entitle đặt tên sách,ban
eleven/-th 11
quyền
eligible đủ tư cách, tiêu chuẩn entity thực thể
eliminate loại trừ, bỏ
entrance lối vào
elite tinh hoa, tinh túy
entrepreneur doanh nhân
else khác
entry sự đi vào, tham gia
elsewhere nơi khác
envelope phong bì
e-mail thư điện tử
environment môi trường
embarrass làm lúng túng
environmentalist nhà môi
embarrassed ngượng
trường học, người bảo vệ MT
embarrassment ngượng
envision hình dung
embassy sứ quán
envy ghen, ganh
embrace ôm
epidemic dịch bệnh
emerge nổi lên, trổi lên
episode hồi, chương, tập
emergency cấp cứu,khẩn cấp equal bằng, bình đẳng
emission phát ra, phát xạ
equality bình đẳng
emotion tình cảm
equation phương trình
emotional tình cảm
equip trang bị

6

equipment trang thiết bị
equity công bằng, vô tư
equivalent tương đương
era kỷ nguyên
erase xóa, tẩy
erosion xâm thực, xói mòn
erroneous sai lầm, sai sót
error sai, lỗi sai
escape thoát, trốn thoát
especial đặc biệt
especially đặc biệt là
essay bài luận
essence thực chất, cốt lõi
essential cốt yếu
essentially về cơ bản
establish thành lập
establishment thành lập
estate nhà đất BĐS
estimate dự tính
estimation dự toán, ước tính
etc. v,v.
ethical đạo đức
ethics đạo đức học, đạo lý
ethnic dân tộc
euro ơ-rô
Europe/an châu Âu
Evaluate đánh giá, lượng giá
evaluation đánh giá
even ngay cả, thậm chí
evening buổi chiều tối
event sự kiện
eventually cuối cùng, rốt cục
ever từng
every mỗi, hằng, mọi
everybody mọi người
everyday hằng ngày
everyone mọi người
everything mọi điều/vật
everywhere mọi nơi
evidence bằng chứng
evident ró ràng, hiển nhiên
evil xấu, ác, tội lỗi, tệ nạn
evolution tiến hóa
evolve tiến hóa
ex- cựu, cũ
exact chính xác
exaggerate cường điệu
examination kỳ thi, khám
examine sát hạch, khám
example ví dụ
exceed vượt quá
excellent xuất sắc
except ngoài, trừ ra
exception ngoại lệ
exceptional khác
thường,hiếm
exceed vượt quá
excess vượt quá
excessive vượt quá, thừa, dư
exchange trao đổi
excite kích động
excitement kích động
exclude loại trừ,khôngcho
vào
excluding loại trừ, không kể
exclusive dành riêng, nội bộ
excuse tha lỗi, lý do
execute thi hành, xử tử

execution thi hành, thi công faint ngất, mờ nhạt
executivehànhpháp,chấphàn fair công bằng, người đẹp
h
fairly khá, hơi
exemplar hình mẫu
faith trung thành
exemple ví dụ
faithful trung thành
exercise tập luyện, bài tập
fall rơi, mùa thu
exhaust gây kiệt sức
fall asleep ngủ thiếp
exhibit triển lãm, bày ra, trưng fall over ngã
exhibition triển lãm, trưng bày false sai, giả
exile đày, lưu đày
fame danh tiếng
exist tồn tại
familiar quen thuộc
existence tồn tại
family gia đình
exit lối thoát
famous nổi tiếng
exotic ngoại lai
fan cái quạt, người hâm mộ
expand bành trướng, dãn nở fancy sở thích nhất thời
expansion b-trướng, dãn nở fantastic tuyệt vời
expect mong đợi, kỳ vọng
fantasy tưởng tượng
expectation kỳ vọng
far xa
expedition thám hiểm
fare vé
expenditure chi phí
farm nông trại
expense chi tiêu
farmer chủ trại
expensive đắt, mắc
farming canh tác,nông nghiệp
experience trải/kinh nghiệm fascinating hấp dẫn, lý thú
experienced có kinh nghiệm fashion kiểu, mốt, cách thức
experiment thực nghiệm
fashionable thời thượng
experimental thực nghiệm
fast nhanh
expert chuyên gia,thành thạo fasten siết chặt
expertise chuyên môn
fat mập, chất béo
explain giải thích
fatal chết người
explanation giải thích
fate số phận
explicit tường minh, rõ ràng father cha, bố
explode nổ, phá nổ
fatigue mệt mỏi
exploit khai thác, bóc lột
faucet vòi nước
exploitation khai thác, bóc lột fault lỗi, sai sót
exploration thám hiểm
favo(u)r ơn huệ, quý mến
explore thám hiểm
favo(u)rable thuận lợi
explosion vụ nổ, bung nổ
favo(u)rite được yêu thích
export xuất khẩu
fear sợ
expose bộc lộ, tiếp xúc
feast tiệc
exposure tiếp xúc, phơi
feather lông vũ
nhiễm
feature đặc tính
express biểu hiện, tốc hành February tháng Hai
expression biểu hiện, vẻ mặt Federal liên bang
extend kéo dài, gia hạn
federation liên đoàn
extension kéo dài, gia hạn
fee phí
extensive mở rộng, bao quát feed cho ăn, nạp liệu
extent mức độ
feedback phản hồi
external ngoài, ngoại
feel cảm thấy
extra phụ thêm, phụ trội
feeling cảm giác
extract trích, chiết ra
fellow chàng trai, ng-cứu sinh
extraction trích chiết
female nữ, cái
extraordinary khác thường
feminist người đòi nữ quyền
extreme cực đoan
fence hàng rào, đấu kiếm
extremety cực đoan
fertilizer phân bón
eye mắt
festival lễ hội
eyebrow long mày
fetch đi đón/lấy về
fabric vải
fever sốt
face mặt
few ít
facilitate tạo điều kiện
fibre/er sợi
facility cơ sở, tiện nghi
fiction hư cấu
fact sự kiện, sự thật
field cánh đồng, lĩnh vực
faction phe phái
fierce hung dữ
factor nhân tố
fifteen\-th 15
factory nhà máy
fifty\-ieth 50
faculty khoa, năng lực
fight đánh nhau, chiến đấu
fade úa tàn
fighter chiến binh, tay súng
fail thất bại
figure con số, hình dáng
failure thất bại
figure out tính ra

7

file hồ sơ, cái giũa
fill làm đầy, điền vào, lấp
fill in điền vào
film phim
filthy bẩn, nhớp
final sau cùng, chung kết
finalise duyệt
finally sau cùng
finance tài chính
financial tài chính
financier chuyên gia tài chính
find tìm thấy
find sth out tìm hiểu, tìm ra
findings phát hiện
fine tốt, đẹp, mịn, phạt
finger ngón tay
finish kết thúc
finite hữu hạn
fire bếp lửa, hỏa hoạn, sa thải
firm chắc,vững, công-ty
first đầu tiên, thứ nhất
first of all trước hết
firstly một là, trước hết
fiscal tài chính, tài khóa
fish cá
fisherman ngư dân
fishing đánh cá
fist nắm tay, nắm đấm
fit vừa, khớp, khỏe, lắp, cơn
fitness khỏe mạnh
five/-fth 5
fix sửa, cố định, dán mắt
flag lá cờ
flame ngọn lửa
flash chớp, lóe, vút qua
flat căn hộ, phẳng, hết pin
flavo(u)r hương vị, hương liệu
flee đào ngũ, bỏ trốn
fleet đoàn, phi đội, hạm đội
flesh thịt
flexibility linh hoạt, mềm dẻo
flexible linh hoạt, mềm dẻo
flight chuyến bay
flip búng, vụt,quất,bậtngóntay
float nổi
flood lũ lụt
floor sand, đáy
flour bột
flow chảy, trôi
flower hoa
flu cúm
fluctuation dao động
fluid dịch
fly bay, ruồi
focus tiêu điểm, tập trung vào
fog sương mù
fold gấp, nếp gấp, khoanh tay
folk người thân, dân gian
follow đi theo
follower người đi theo,môn đệ
following sau, tiếp theo
fond thích
food thức ăn
fool lừa, ngốc
foot bàn chân
football bóng đá
for vì, cho, để, trong
for good mãi mãi

for instance ví dụ như
for sure cho chắc
forbid cấm
force lực, sức mạnh
forecast dự báo
forehead trán
foreign nước ngoài
foreigner người nước ngoài
forest rừng
forever vĩnh viễn
forget quên
forgive tha thứ
fork nỉa, ngã ba sông, phuộc
form hình thức, hình thành
formal chính thức
format hình thức trình bày
formation thành lập, đội hình
former trước đây, cựu
formerly trước đây, vốn là
formula công thức
formulate công thức hóa
forth về phía trước
forthcoming sắp đến, sắp có
fortnight hai tuần
fortunate may mắn
fortune vận may, của cải
forty/-ieth 40
forum diễn đàn
forwards về phía trước
foster bồi dưỡng
found thành lập
foundation nền móng, quỹ
founder người sáng lập
four/-th 4
fourteen/th 14
fox cáo
fraction phân số
fragile dễ vỡ
fragment mảnh vỡ
frame cơ cấu, dựng khung
framework khung/sườn nhà
franchise đặc quyền
frank thành thật, chân thành
fraud lừa đảo
free tự do, miễn phí, giải fóng
freedom tự do
freeway đường cao tốc, xa lộ
freeze đông lạnh
French tiếng/người Pháp
frequency tần số/suất
frequent thường xuyên
frequently thường xuyên
fresh tươi, mới, nóng hổi
freshman sinh viên năm 1
Friday thứ sáu
fridge tủ lạnh
friend bạn
friendly thân thiện, giao hữu
friendship tình bạn, hữu nghị
fright sự sợ hãi
frighten làm sợ hãi
frightened sợ hãi
frightening đáng sợ
from từ
front phía trước, mặt trận
frontier biên cương/thùy
frown cau mày/mặt
frozen đóng băng

fruit trái cây
frustrate dao động
frustration dao động
fry cá bột, rán, chiên
fuck mẹ kiếp
fuel nhiên liệu
fulfil hoàn thành
full đầy đủ, đầy
full-time toàn thời gian
fume(s) khói
fun vui đùa
function chức năng, hàm
fund quỹ, tài trợ
fundamental cơ bản, cơ sở
funding tài trợ
funeral đám tang
funny vui tính, buồn cười
fur long, da có lông
furious phẫn nộ, thịnh nộ
furnish trang bị đồ đạc
furniture đồ đạc, đồ gỗ
further xa hơn
furthermore hơn nữa
fuss om sòm
future tương lai
gain đạt được, có được
galaxy thiên hà
gallery phòng tranh
gallon = 3,78l (Am), 4,5l (Br)
gamble cờ bạc
gambling cờ bạc
game trò chơi, con mồi
gang băng, nhóm, toán
gap chỗ trống, khoảng trống
garage ga-ra
garbage rác
garden vườn
gardener người làm vườn
garlic tỏi
garment áo
quần,hàngdệtmay
gas khí, xăng
gasoline dầu hỏa, xăng (Am)
gate cổng
gather tập trung, gom
gathering tụ tập
gay nam đồng tính, sôi nổi
gaze nhìn chằm chằm
gear dụng cụ, số, sang số
gender giới
gene gen
general chung, tổng, đ-cương
generally nhìn chung
generate tạo ra
generation thế hệ
generous hào phóng
generosity hào phóng
genetic di truyền
genius thiên tài
genre thể loại
gentle nhẹ nhành, tao nhã
gentleman quý ông
genuine thực sự, chính hiệu
geography địa lý
gesture cử chỉ
German/y Đức
gesture cử chỉ
get kiếm, lấy, đến nơi

get back to quay lại
get into đi vào
get off xuống xe, tàu
get on lên xe, tàu
get out of đi ra khỏi/ngoài
get rid of bỏ, quẳng
ghost ma
giant khổng lồ
gift quà tặng, năng khiếu
gifted có năng khiếu
girl con gái, cô gái
girlfriend bạn gái
give cho, tặng
give (sth) up bỏ, chấm dứt
give birth (to) sinh (con)
give sth away cho không
give sth out phân phát
given đã nêu, đã cho
glad vui mừng
glance nhìn qua
glass cốc, thủy tinh, kính
glasses kính đeo mắt
glimpse nhìn qua, bao quát
global toàn cầu
globalization toàn cầu hóa
globe địa cầu
glory vinh quang
glove găng tay
glue keo, hồ
go đi
go ahead tiến lên
go bad hư hỏng, xấu đi
go down giảm, hạ xuống
go on tiếp tục
go over ôn tập, vượt
go through đi qua, thành
công
go up tăng lên
go with đi cùng với, hợp với
go wrong hóa sai, hóa hư
goal mục tiêu, đích, kh-thành
goat dê
God Thượng đế, thần
gold vàng
golden mạ vàng, hoàng kim
golf gôn
good at tốt, giỏi về
good for có lợi cho
good morning chào buổi sáng
good night chúc ngủ ngon
goodbye tạm biệt
goodness Chúa, lòng tốt
goods hàng hóa
gorgeous huy hoàng, rực rỡ
gosh kỳ quái
govern cai trị, cai quản
government chính phủ
governor thống đốc
grab chộp, bắt, nắm
grace duyên dáng, yêu kiều
grade cấp, lớp
gradual dần dần
gradually dần dần
graduate tốt nghiệp
graduation tốt nghiệp
grain hạt, lương thực
gram(me)/gm gam
grammar ngữ pháp

8

grand to lớn, vĩ đại
grandchild cháu
granddaughter cháu gái
grandma/mother bà
grandpa/father ông
grandparent ông bà
grandson cháu trai
grant cấp, ban, học bổng
grape nho
graph đồ thị
graphic tạo hình, sinh động
graphical đồ thị, đồ họa
graphics đồ họa, họa hình
grasp nắm bắt, lĩnh hội
grass cỏ, rong
grateful biết ơn
grave mộ, trầm trọng
gravity trọng lực
gray xám
grease nhờn
great tuyệt vời, vĩ đại
greatly chủ yếu, phần lớn
greed tham lam
Greece/Greek Hy lạp
Green xanh lá cây
greet chào hỏi, chào
grey xám
grief đau khổ
grin gằn giọng
grind xay xát
grip kẹp chặt, hiểu thấu đáo
groceries hàng tạp hóa
grocery cửa hàng tạp hóa
gross thô béo, tổng, cả bì
ground mặt đất
group mặt đất
grow mọc, trồng, trở nên
grow up trưởng thành
growth tăng trưởng
guarantee đảm bảo,bảo hành
guard canh gác, bảo vệ
guerilla du kích
guess đoán
guest khách
guidance hướng dẫn, chỉ đạo
guide hướng dẫn, chỉ đạo
guideline đường lối chỉ đạo
guilt tội, lỗi
guilty có tội, phạm lỗi
guitar ghi-ta
gun súng
gut ruột
guy gã, chàng, hình nộm
gym phòng tập thể dục
habit thói quen
habitat nơi cư trú
hair tóc, long mao
hairdresser thợ cắt tóc
half một nửa
halfway nửa đường
hall đại sảnh, hội trường
hallway hành lang, tiền phòng
halt dừng lại
hammer búa
hand bàn tay
handbag túi xách
handful nắm đầy
handkerchief khăn tay

handle tay cầm, quản lý, xử lý high-tech công nghệ cao
hurrah hoan hô
handsome đẹp trai
highway quốc lộ, cao tốc
hurricane bão, cuồng phong
handy vừa tầm tay, đúng lúc hike đi bộ đường dài
hurry vội vã
hang treo
hill đồi
hurt làm đau, tổn thương
hang out phơi
himself tự, chính anh/ông ấy husband chồng
happen xảy ra
hinder cản trở
hut lều
happiness hạnh phúc
hint gợi ý, ám chỉ
hypothesis giả thuyết
happy hạnh phúc, vui vẻ
hip hông
hypothesise đưa ra giả thuyết
harassment quấy rối
hire thuê
hypothetical giả thuyết
harbor(u)r bến cảng
Hispanic gốc Tây Ban Nha
I tôi, tao, tớ, mình
hard cứng, khó, chăm chỉ
Historian sử gia
i.e. có nghĩa là
hardly gần như không
Historic trọng đại, lịch sử
ice băng, nước đá
hardware phần cứng
Historical thuộc lịch sử
ice cream kem, cà-rem
harm hại, gây hại
Historically về mặt lịch sử
icon biểu tượng
harmful có hại
history lịch sử
idea ý tưởng
harmless vô hại
hit đánh, gõ, đập, chạm
ideal lý tưởng
harmony hài hòa, hòa âm
hobby thú tiêu khiển
identical giống hệt nhau
harsh thô, ráp, chói, cục cằn hockey hốc-ki
identifiable có thể xác định
harvest thu hoạch, mùa màng hold giữ, cầm, nắm, tổ chức identification nhận biết
haste vội vàng
hold on giữ điên thoại chờ
identify nhận biết
hat nón, mũ
holder người giữ, giá đỡ, đế identity nhân dạng, bản sắc
hate ghét
hole lỗ
ideology hệ tư tưởng
hatred ghét, thù hận
holiday này lễ, kỳ nghỉ
idle vô công rồi nghề, lười
haul lôi, kéo mạnh
hollow rỗng
if nếu
have có
holy thần thánh, linh thiêng
ignore bỏ qua
have to phải
home nhà ở, quê hương
ill ốm đau, bệnh
have to do with giải quyết
homeland quê nhà
illegal bất hợp pháp
hay cỏ khô
homeless vô gia cư
illness bệnh tật
hazard nguy hiểm/cơ
homework bài tập về nhà
illusion ảo tưởng/ảnh/giác
he anh, ông ấy, nó
honest lương thiện
illustrate minh họa
head đầu, thủ trưởng
honesty lương thiện
illustration minh họa
headache đau đầu
honey mật ong
illustrative minh họa
headline tiêu đề
hono(u)r danh dự
image hình ảnh
headquarters trụ sở chính
hook móc, lưỡi câu
imaginary tưởng tượng, bịa
heal lành, làm lành lặn, chữa hope hy vọng
imagination óc tưởng tượng
health sức khỏe
hopeful đầy hy vọng
imagine hình dung, t-tượng
health-care y tế
hopeless vô vọng
imitate bắt chước
healthy khỏe mạnh
horizon chân trời
immediate trực tiếp, lập tức
heap đống, chất đống
horizontal nằm ngang
immediately ngay lập tức
hear nghe, nghe nói
hormone hóc-môn
immense mmenh mông, bhearing thính lực
horn sừng
tận
heart tim, trung tâm
horrible kinh khủng, tệ hại
immigrant người nhập cư
heat nhiệt, làm nóng
horror kinh sợ
immigration nhập cư
heaven trời, thiên đình
horse ngựa
immoral vô luân, vô đạo
heavy nặng nề, đông đúc
hospital bệnh viện
immune miễn dịch
heel gót chân
host chủ nhà, đăng cai
impact tác động
height chiều cao
hostage con tin
impatient thiếu kiên nhẫn
helicopter trực thăng
hostile tguf hận/địch
imperial thuộc đế quốc
hell địa ngục
hot nóng
implement thực hiện
hello chào
hotel khách sạn
implementation thực hiện
helmet mũ, nón bảo hiểm
hour giờ
implication ám chỉ, ngụ ý
help trợ giúp
house nhà
implicit ám chỉ, ngụ ý
helpful hữu ích
household hộ g-đình,gia dụng imply ngấm ngầm, ẩn
hence do đó
housing nhà ở
import nhập khẩu/cảng
herb rau mùi, cây thân thảo how bằng cách nào, thế nào importance quan trọng
here ở đây, tới đây
however tuy nhiên
important quan trọng
heritage di sản
hug ôm
impose áp đặt
hero anh hùng
huge to lớn
impossible không thể
her/s của cô, bà ấy, của nó
human con người
impress tạo ấn tượng
herself tự/chính cô ấy
humanity loài người,nhân đạo impression ấn tượng
hesitate do dự
humble khiêm tốn, khúm núm impressive ấn tượng
hey này, ê, ô, ơ
humo(u)r hài hước
improve cải thiện/tiến
hi chào
humorous hài hước
improvement cải thiện/tiến
hide che dấu
hundred/th 100
impulse xung, xung động
hierarchical theo thứ bậc
hunger đói
in trong, ở, tại, bằng
hierarchy tôn ti, thứ bậc
hungry đói
in a hurry đang vội
high cao
hunt săn bắn, đi săn
in a way theo cách
highlight làm nổi bật
hunter thợ săn
in addition (to) ngoài… ra

9

in advance trước
in case (of) phòng khi
in charge of phụ trách
in common chung
in control (of) kiểm soát
in detail về chi tiết
in effect có hiệu lực
in exchange (for) đổi lấy
in fact quả thật, trên thựcj tế
in favo(u)r (of) bênh vực, vì
in front (of) phía trước
in general nhìn/nói chung
in hono(u)r of để vinh danh
in memory of để tưởng nhớ
in order to nhằm, để
in other words nói cách khác
in place tại chỗ
in public công khai
in some ways về vài ph-diện
in spite of bất chấp, dù
in terms of về mặt
in the end cuối cùng, rốt cục
in time kịp thời, đúng lúc
inability thiếu khả năng
inaccessible Ø thể tiếp cận
inaccurate không chính xác
inadequate không đầy đủ
inappropriately Ø thích hợp
incentive ưu đãi
inch = 2,5 cm
incidence sự tới, tỷ lệ mắcmới
incident sự cố
incidentally bất ngờ
inclination độ nghiêng
incline cúi xuống, thiên về
include bao gồm
including kể cả
income thu nhập
incompatible Ø tương thích
incorporate kết hợp vào
incorporation sáp nhận
increase tăng, gia tăng
increasingly ngày càng tăng
incredible không tin được
incredibly cực kỳ, hết sức
indeed quả thực, … lắm
independence độc lập
independent độc lập
index chỉ mục, chỉ số
India/n Ấn độ, anh-điêng
indicate cho thấy, chi định
indication chi định
indicator vật chỉ thị, đồng hồ
indigenous bản địa
indirect gián tiếp
individual cá nhân
individualismchủnghĩacánhân
individuality tính cá nhân
indoor-s trong nhà
induce gây ra, xúi dục
industrialize công nghiệp hóa
industry công nghiệp
inevitable không tránh được
infant trẻ sơ sinh, hài nhi
infect gây nhiễm trùng
infected bị nhiễm trùng
infection nhiễm trùng
infectious lây, nhiễm trùng

infer suy ra, suy luận
inflation lạm pháp
influence ảnh hưởng
influential có ảnh hưởng
inform thông báo
informal không chính thức
information thông tin
infrastructure hạ tầng
ingredient thành phần ng-liệu
inhabitant cư dân
inherent cố hữu, sẵn có
inherit kế thừa
inhibition ức chế
initial đầu tiên, bước đầu
initially đầu tiên
initiate đề xướng,
initiative sáng kiến
injection tiêm, chích
injure gây tổn thương
injury tồn/chấn thương
ink mực
inmate bạn tù, bạn bệnh
inn nhà trọ, khách sạn
inner bên trong, nội tâm
innocent ngây thơ, vô tội
innovate đổi mới
innovation cách tân
innovative cách tân
input đầu vào
inquire điều tra, thẩm tra
inquiry điều tra,nơi hướng
dẫn
insane mất trí, loạn tâm thần
insect côn trùng
insert đưa vào, đút vào
insertion đưa vào, đút vào
inside bên trong
insight nhìn/hiểu thấu đáo
insignificant không có ý nghĩa
insist (on)đòi,khăng
khăng,nài
inspect thanh tra
inspection thanh tra
inspector thanh tra viên
inspiration cảm hứng
inspire gây cảm hứng
install lắp đặt
installation lắp/sắp đặt
instance ví dụ
instant cấp tốc, dùng ngay
instantly ngay lập tức
instead thay vào đó
instead of thay vì
instinct bản năng
institute viện, học viện
institution thành lập, thể chế
instruct chỉ thị/dẫn, dạy
instruction hướng dẫn, dạy
instructor người h-dẫn, dạy
instrument công cụ
insufficient không đầy đủ
insult xúc phạm
insurance bảo hiểm
insure bảo hiểm, bảo đảm
intact không đổi, còn nguyên
integral tích phân, Ø thể thiếu
integrate tích hợp
integration tích hợp, hội nhập

integrity toàn vẹn, liêm chính isolation cách ly, biệt lập
intellectual trú thức
Israel/I Ix-ra-en
intelligence trí tuệ, th-minh
issue vấn đề, phát hành, số
intelligent thông minh
it nó
intend có ý định
Italy/ian Ý
intense mạnh mẽ
Item mục, mặt hàng
intensity cường độ
itemise ghi/sắp thành mục
intensive tập trung, chuyên
its của nó
intent ý định, chăm chú
itself tự/chính nó
intention ý định, chủ định
jacket áo khoác, áo phao
interact tương tác
jail nhà tù
interaction tương tác
jam mứt, kẹt xe
interactive tương tác
January tháng giêng
interest quan tâm, lợi ích
Japan/ese Nhật
interested quan tâm, thích
jar lọ, bình
interesting thú vị, hấp dẫn
jaw hàm
interfere can thiệp, quấy rầy jazz nhạc jazz
interference giao thoa
jealous ghen, ganh
interior bên trong, nội thất
jeans đồ jeans, quần jeans
intermediate trung gian/cấp jelly thạch, thịt đông
internal bên trong, nội
jet phản lực
internalize tiếp thu, nội hóa
Jew Do thái
international quốc tế
jewel đồ trang sức, kim hoàn
Internet Internet
jewel(le)ry nghề kim hoàn
Interpret giải thích, phiên dịch Jewish Do thái
interpretation g-thích, ph-dịch job công việc, việc làm
interrupt ngắt lời, gián đoạn join nối, gia nhập, tham gia
interruption ngắt lời,gián đoạn joint khớp, chỗ nối
interval khoảng nghỉ
jointly cùng chung
intervention can thiệp
joke chuyện đùa
interview phỏng vấn
journal tạp chí chuyên ngành
intimate thân mật
journalism nghề làm báo
into vào, thành, sang
journalist nhà báo
intrinsic nội tại
journey hành trình
introduce giới thiệu
joy niềm vui
introduction giới thiệu
judg(e)ment phán xử/xét
invade xâm lược
judge phán xử/xét
invasion xâm lược
judicial thuộc tòa án
invent phát minh
juice nước trái cây, dịch vị
invention phát minh
July tháng Bảy
inventor nhà phát minh
jump nhảy
invest đầu tư
jumper áo mặc chui đầu (nữ)
investigate điều tra
June tháng Sáu
investigation điều tra
junction giao lộ
investigator người điều tra
jungle rừng rậm
investment đầu tư
junior cấp dưới
investor người đầu tư
jurisdiction quyền tài phán
invisible vô hình
juror hội/bồi thẩm
invitation lời mời
jury ban hội/bồi thẩm
invite mời
just công bằng, vừa mới
invoke gây ra
justice công lý, tư pháp
involve kéo theo
justifiable chính đáng
involved tham gia, dính líu
justification sự bào chữa
involvement tham gia
justify biện minh
inward vào bên trong
keen on thích thú
Iraq/I I-rắc
keep giữ
Irish người Ai-len
keep in mind chú ý
iron sắt
key chìa khóa, đáp án
ironically một cách trớ trêu
keyboard bàn phím
irony mỉa mai,trớ trêu,chkick đá
biếm
kid trẻ con, con em
irrelevant Ø thích đáng
kidney thận
irritate kích ứng
kill giết
irritation kích ứng
killer kẻ sát nhân
Islam Hồi giáo
kilo-gram-me kg
Islamic Hồi giáo
kilomet(e)re km
island đảo
kind tử tế, loại, hạng
isolate cách ly, biệt lập
kind of hơi hơi, sơ sơ

10

kindly tử tế
kindness tử tế, lòng tốt
king vua
kingdom vương quốc
kiss hôn
kit bộ dụng cụ, đồ nghề
kitchen bếp
knee đầu gối
kneel quỳ
knife dao
knit đan
knock gõ, đánh
knot gút, nơ
know biết
know-how bí quyết
knowledge tri thức
Korea/n Hàn quốc
Label nhãn, dán nhãn
labo(u)r lao động
laboratory phòng thí nghiệm
lack thiếu
ladder thang
lady quý bà, thiếu phụ
lake hồ
lamb thịt cừu, cừu con
lamp đèn
land đất đai, hạ cánh
landing chiếu nghỉ cầu thang
landlord chủ nhà cho thuê
landmark mốc giới,bướcngoặt
landscape phong cảnh
lane làn đường
language ngôn ngữ
lap lòng, vạt áo, vòng chạy
large to lớn, rộng
largely chủ yếu là
laser la-de
last cuối cùng
late muộn, quá cố
lately gần đây
later vể sau, sau đó
latest mới nhất
Latin la-tinh
latter vật/người thứ hai trong2
laugh cười
laughter tiếng, tràng cười
launch phát động, phóng
laundry hiệu giặt, đồ giặt là
law luật
lawmaker người làm luật
lawn bãi cỏ, thảm cỏ
lawsuit vụ kiện, tố tụng
lawyer luật sư
lay đặt nằm, dọn
layer lớp, tầng
layout bố cục, thiết kế
lazy lười
lead lãnh đạo, dẫn dát, chì
leader nhà lãnh đạo
leadership lãnh đạo
leading hàng đầu, số 1
leaf lá
league liên minh
leak dột, rò rỉ
lean nạc, tựa vào
leap nhảy vọt
learn học tập
learner học viên

learned có học thức
lease cho thuê
leather da
leave ra đi, để lại
leave out loại bỏ
lecture bài giảng
lecturer giảng viên
left bên trái
leg chân
legacy di sản
legal hợp pháp, pháp lý
legend huyền thoại
legislation lập pháp
legislative lập pháp
legislator nhà lập pháp
legislature cơ quan lập pháp
legitimate chính hiệu/danh
leisure nhàn rỗi
lemon chanh
lemonade nước chanh
lend cho mượn, cho vay
length chiều dài, thời gian
lens thấu kính, thủy tinh thể
lesson bài học
let để, cho phép, cho thuê
let’s chúng ta hãy
letter chữ cái, bức thư
level cấp độ, mức, mực
levy tiền thuế, thu thuế
liability trách nhiệm pháp lí
liable có khả năng bị
liberal tự do, khai phóng
liberate giải/khai phóng
liberty tự do
library thư viện
licenc/se giấy phép
lick liếm
lid nắp
lie nằm
life sự sống, cuộc đời
lifespan tuổi thọ
lifestyle lối sống
lifetime đời người
lift đi quá giang, thang máy
light ánh sáng, nhẹ, thắp
lighting chiếu sáng, ánh sáng
lightning chớp, tia chớp
like thích, giống, như
likelihood khả năng xảy ra
likely có khả năng xảy ra
likewise tương tự
limb chi
limit giới hạn, hạn chế
limitation giới hạn, hạn chế
limited hữu hạn, hạn chế
line đường, vạch, đường lối
linguistics ngôn ngữ học
link liên kết
linkage sự liên kết/ cố kết
lion sư tử
lip môi
liquid chất lỏng
list danh mục/sách
listen (to) nghe, lằng nghe
listener người nghe, thính giả
lit(e)re lít
literally theo nghĩa đen
literary thuộc văn học

literature văn học
little, less, least ít
live sống, trực tiếp
lively sinh/sống động
liver gan
living còn sống, sống
load tải, chất hàng lên
loaf ổ (bánh mì}
loan tiền vay nợ
lobby vận đôngh hành lang
local địa phương, cục bộ
locally tại địa phương, c-bộ
locate định vị
location vị trí
lock khóa, ổ khóa
lodging chỗ trọ
log súc gỗ, sổ hành trình
logic lô-gic
logical có lô-gic
logo lô-gô
lone cô đơn
lonely cô đơn
long dài, lâu, trông chờ
long-term dài hạn
longtime có từ lâu đời
look xem, coi, nhìn, trông
look after chăm sóc
look at nhìn, xem
look for tìm kiếm
look forward to mong chờ
look up tra
loop thòng lọng, vòng lặp
loose nới lỏng
loosely lỏng lẻo
lord chúa, ông chủ
lorry xe tải
lose mất, đánh mất
loss sự đánh mất
lost bị đánh mất
lot lô, loạt
lottery xổ số, vé số
loud
loudly
love
lovely
lover
low
lower
loyal
loyalty
luck
lucky
luggage
lump
lunch
lung
luxury
M/march
M/may
M/miss
machine
machinery
mad
made-up
magazine
magic
magistrate
magnetic

magnitude
mail
main
mainly
mainstream
maintain
maintenance
major
majority
make
make a difference
make friends (with)
make fun of
make sense
make sth up
make sure
maker
make-up
making
male
mall
man
manage
management
manager
managing
mandate
manipulate
manipulation
manner
mansion
manual
manufacture
manufacturer
manufacturing
many
map
marble
margin
marginal
marine
mark
marked
marker
market
marketing
marketplace
marriage
married
marry
marvel(l)ous
mask
mass
massive
master
mat
match
matching
mate
material
math.ematics
matter
mature
maximum
maybe
mayor
me
meal

11

mean
meaning
meaningful
means
meantime
meanwhile
measure
measurement
meat
mechanic
mechanical
mechanism
medal
media
mediation
medical
medication
medicine
medieval
medium
meet
meeting
melt
member
membership
memo
memorial
memory
mend
mental
mentally
mention
mentor
menu
merchandise
merchant
mercy
mere
merely
merit
merry
mess
message
messenger
messy
met(e)re
metal
metaphor
method
methodical
methodology
metropolitan
Mexican
midday
middle
middle-class
midnight
midst
might
migration
mild
mile
militant
military
milk
mill
milligram-me/mg
millimet(e)re/mm

million-th
mind
mine
miner
mineral
minimal
minimis/ze
minimum
minister
ministry
minor
minority
minus
minute
miracle
mirror
miserable
misery
missile
missing
mission
missionary
mist
mistake
mistaken
mister/Mr.
mix
mixed
mixture
mobile (phone)
mode
model
moderate
modern
modest
modification
modify
module
molecule
mom
moment
momentum
Monday
monetary
money
monitor
monkey
monster
month
monthly
monument
mood
moon
moral
morally
more
more or less
moreover
morning
mortality
mortgage
most
mostly
mother
motion
motivate
motivation
motive

motor
motorcycle/bike
motorway
mount
mountain
mouse
mouth
move
movement
movie
movie theater
moving
Mrs./Ms.
much
mud
mug
multiple
multiply
mum/-my
municipal
murder
murmur
muscle
museum
mushroom
music
musical
musician
Muslim
Muslim
must
mutter
mutual
my
myself
mysterious
mystery
myth
nail
naked
name
namely
narrative
narrow
nasty
nation
national
nationalist
nationwide
native
natural
naturally
nature
naval
navy
near
nearby
nearly
neat
neatly
necessarily
necessary
necessity
neck
need
needle
negative
neglect

negotiate
negotiation
neighbor(u)r
neighbor(u)rhood
neighbor(u)ring
neither
nephew
nerve
nervous
nest
net
network
neutral
never
nevertheless
new
news
newspaper
next
next to
nice
nicely
niece
night
nightmare
nil
nine/-th
nineteen\-th
ninety\-ieth
no
no matter
no one
no way
noble
nobody
nod
noise
noisily
noisy
nomination
nominee
nonnone
nonetheless
nonprofit
nonsense
noon
nor
norm(s)
normal
normality
normally
north
north-east/west
northern
nose
not
not at all
notably
note
notebook
noted
nothing
notice
noticeable
notion
notwithstanding
noun

12

Nov.ember
novel
now
nowadays
nowhere
n't
nuclear
nuisance
number
numerical
numerous
nurse
nursery
nut
nutrient
oak
oar
obey
object
objection
objective
obligation
oblige
observation
observe
observer
obstacle
obtain
obtainable
obvious
obviously
occasion
occasional
occasionally
occupation
occupational
occupy
occur
occurrence
ocean
o'clock
Oct.ober
odd
oddly
odds
of
of course
off
offenc/se
offend
offender
offensive
offer
offering
office
officer
official
officially
offset
often
oh
oil
OK/okay
old
old-fashioned
Olympic-s
omit
on

on board
on purpose
on the other hand
on time
once
once again
one
one another
one-third
ongoing
onion
online
only
onto
onwards
open
open to
openly
opera
operate
operating
operation
operational
operator
opinion
opponent
opportunity
oppose
opposed
opposing
opposite
opposition
opt
optimistic
option
optional
or
oral
orange
orbit
orchestra
order
ordinary
organ
organic
organis/zation
organis/ze
organism
organizer
orientation
origin
original
originally
originate
ornament
other-s
otherwise
ought (to)
our
ours
ourselves
out (of)
outcome
outdoor/s
outer
outfit
outlet
outline

output
outside
outsider
outstanding
oven
over
overall
overcome
overlap
overlook
overnight
overseas
oversee
overwhelm
overwhelming
owe
own
owner
ownership
oxygen
p.m./P.M.
pace
pacific
pack
package
packaging
packet
pad
page
paid
pain
painful
paint
painter
painting
pair
palace
pale
Palestinian
palm
pan
panel
panic
pant
pants
paper
parade
paradigm
paragraph
parallel
parameters
parcel
pardon
parent
parental
parish
park
parking
parliament
parliamentary
part
partial
partially
participant
participate
participation
particle
particular

particularly
partly
partner
partnership
party
pass
passage
passenger
passing
passion
passive
passport
past
pasta
paste
pastor
pastry
pat
patch
patent
path
pathetic
patience
patient
patriotic
patrol
patron
pattern
pause
paw
pay
pay attention
payment
PC
peace
peaceful
peak
peanut
pear
pearl
peasant
peculiar
peel
peer
pen
penalty
pence
pencil
penny
pension
people
pepper
per
perceive
perceived
percent
percentage
perception
perfect
perfectly
perform
performance
performer
perhaps
period
periodic
periodical
permanent

13

permanently
permission
permit
Persian
persist
persistent
person
personal
personality
personnel
perspective
persuade
pet
petition
petrol
phase
phenomenon
philosophical
philosophy
phone
photo
photocopy
photograph
photographer
photography
phrase
physical
physician
physics
piano
pick
pick up
pickup
picture
pie
piece
pig
pigeon
pile
pill
pillow
pilot
pin
pinch
pine
pink
pint
pioneer
pipe
pistol
pit
pitch
pitcher
pity
pizza
place
placement
plain
plaintiff
plan
plane
planet
planner
planning
plant
plaster
plastic
plate

platform
play
player
playoff
plea
plead
pleasant
pleasantly
please
pleased
pleasing
pleasure
pledge
plenty
plot
plough
plug
plunge
plural
plus
pocket
poem
poet
poetry
point
point of view
point out
pointed
poison
poisonous
poke
pole
police
policeman
policy
polish
polite
politely
political
politically
politician
politics
poll
pollution
pond
pool
poor
pop
popular
popularity
population
porch
pork
port
portfolio
portion
portrait
portray
pose
position
positive
positively
possess
possession
possibility
possible
possibly
post

post office
poster
postpone
pot
potato
potential
potentially
pound
pour
poverty
powder
power
powerful
practical
practically
practice
practise
practitioner
praise
pray
prayer
preach
precede
preceding
precious
precise
predator
predict
predictable
prediction
predominant
predominantly
prefer
preference
pregnancy
pregnant
prejudice
preliminary
premise-s
premium
preparation
prepare
prepared
prescription
presence
present
presentation
preserve
presidency
president
presidential
press
pressure
presumably
presumption
pretend
pretty
prevail
prevent
prevention
previous
previously
price
pride
priest
primarily
primary
prime

Prime Minister
primitive
prince
princess
principal
principle
print
printer
printing
prior
prioritise
priority
prison
prisoner
privacy
private
privately
privatize
privilege
prize
pro
probability
probable
probably
problem
procedure
proceeding-s
proceed-s
process
procession
processor
proclaim
produce
producer
product
production
productive
productivity
profession
professional
professor
profile
profit
profitable
profound
program
programme
programming
progress
progressive
prohibit
project
projection
prominent
promise
promising
promote
promotion
prompt
promptly
pronounce
pronunciation
proof
proper
property
proportion
proposal
propose

14

proposed
prosecution
prosecutor
prospect
prospective
protect
protection
protective
protein
protest
protocol
proud
prove
provide
provided
provider
providing
province
provincial
provision
provoke
psychological
psychologist
psychology
pub
public
publication
publicity
publicly
publish
publisher
publishing
pudding
pull
pulse
pump
punch
punctual
punish
punishment
pupil
puppy
purchase
purchaser
pure
purely
purple
purpose
purse
pursue
pursuit
push
put
put sth on/out
puzzle
qualification
qualified
qualify
qualitative
quality
quantity
quarrel
quart
quarter
quarterback
queen
quest
question

questionnaire
queue
quick
quiet
quietly
quit
quite
quota
quotation
quote
R
rabbit
race
racial
racing
racism
rack
radar
radiation
radical
radio
raffle
rage
raid
rail
railway/road
rain
raise
rake
rally
ranch
random
range
rank
ranking
rape
rapid
rare
rarely
rat
rate
rather
rather than
rating
ratio
rational
raw
ray
razor
rereach
react
reaction
reactivate
reactive
reactor
read
reader
readily
reading
ready
real
realis/ze
realistic
reality
really
realm
rear

reason
reasonable
reassess
rebel
rebuild
recall
receipt
receive
receiver
recent
recently
reception
recession
recipe
recipient
reckon
recognis/ze
recognition
recommend
recommendation
record
recording
recover
recovery
recreate
recruit
red
reduce
reduction
redundancy
refer
refer to
reference
referendum
refine
reflect
reflection
reform
refresh
refrigerator
refuge
refugee
refusal
refuse
regain
regard
regarding
regardless
regardless of
regime
region
regional
register
registered
registration
regret
regular
regularly
regulate
regulation
regulator
regulatory
rehabilitation
reign
reinforce
reject
rejection
rejoice

relate
related (to)
relation
relationship
relative
relatively
relax
relaxation
relaxed
relaxing
release
relevance
relevant
reliability
reliable
reliance
relief
relieve
religion
religious
relocate
reluctant
rely
rely on
remain
remainder
remaining
remains
remark
remarkable
remedy
remember
remind
reminder
remote
removable
removal
remove
removed
render
renew
rent
rental
rented
repair
repeat
repeated
repeatedly
replace
replacement
reply
report
reporter
reporting
represent
representation
representative
reproduce
reproduction
republic
Republican
reputation
request
require
required
requirement
rescue
research

15

researcher
resemble
reservation
reserve
residence
resident
residential
resign
resignation
resist
resistance
resolution
resolve
resort
resource
resourceful
respect
respectively
respond
respondent
response
responsibility
responsible
rest
restaurant
restoration
restore
restraint
restrict
restricted
restriction
result
resume
retail
retailer
retain
retire
retired
retirement
retreat
return
reveal
revelation
revenge
revenue
reverse
review
revise
revision
revive
revolution
revolutionary
reward
rhetoric
rhythm
rib
ribbon
rice
rich
rid
ride
rider
ridge
ridiculous
riding
rifle
right
right away

rightly
rigid
rim
ring
riot
rip
ripe
rise
risk
risky
ritual
rival
river
road
roar
roast
rob
robot
rock
rocket
rod
role
roll
rolling
Roman
romance
romantic
roof
room
root
rope
rose
rot
rough
roughly
round
rounded
route
routine
routinely
row
royal
rub
rubber
rubbish
rude
rudely
rug
rugby
ruin
ruined
rule
rule out
ruler
ruling
rumo(u)r
run
run into
runner
running
rural
rush
Russian
rust
sack
sacred
sacrifice
sad

saddle
sadness
safe
safety
sail
sailing
sailor
saint
sake
salad
salary
sale
sales
salmon
salt
salty
salvation
same
sample
sanction
sand
sandwich
Saturday
satellite
satisfaction
satisfactory
satisfied
satisfy
satisfying
sauce
saucer
sausage
save
saving
saw
say
saying
scale
scan
scandal
scarce
scarcely
scare
scared
scary
scatter
scenario
scene
scent
schedule
scheme
scholar
scholarship
school
science
scientific
scientist
scissors
scold
scope
score
scorn
scramble
scrape
scratch
scream
screen
screening

screw
script
sculpture
sea
seal
search
season
seat
second
secondary
secondly
secret
secretary
secretly
section
sector
secular
secure
security
see
seed
seeing
seek
seem
seemingly
segment
seize
seldom
select
selected
selection
selective
selector
self-esteem
sell
seller
seminar
Senate
senator
send
senior
sensation
sense
sensible
sensitive
sensitivity
sensor
sentence
sentiment
separate
separated
separation
Sept.ember
sequence
sequential
series
serious
servant
serve
service
serving
session
set
set fire to
set up
setting
settle
settlement

16

set-up
seven
seven/-th
seventeen/-th
seventy/-ieth
several
severe
severely
sew
sewing
sex
sexism
sexual
sexuality
sexually
sexy
shade
shadow
shaft
shake
shall
shallow
shame
shape
shaped
share
shared
shareholder
shark
sharp
sharply
shave
she
shed
sheep
sheer
sheet
shelf
shell
shelter
shh
shield
shift
shilling
shine
shiny
ship
shirt
shit
shock
shocked
shocking
shoe
shoot
shooting
shop
shopping
shore
short
shortage
shortly
shorts
short-term
shot
should
shoulder
shout
shove

show
show up
shower
shrimp
shrink
shrug
shut
shuttle
shy
sibling
sick
sickness
side
sidewalk
sideways
sigh
sight
sign
signal
signature
significance
significant
signify
silence
silent
silk
silly
silver
similar
similarity
similarly
simple
simply
simulate
simulation
simultaneously
sin
since
sincere
sing
singer
singing
single
sink
sir
sister
sit
sit down
site
situated
situation
six/-th
sixteen/-th
sixty/-ieth
size
-sized
sketch
ski
skil(l)ful
skill
skilled
skin
skinny
skip
skirt
skull
sky
slam

slap
slave
slavery
sleep
sleeve
slice
slide
slight
slightly
slim
slip
slope
slot
slow
small
smart
smash
smell
smile
smoke
smoking
smooth
snake
snap
sneak
snow
so
so far
so that
so to speak
soak
soap
soar
so-called
soccer
social
socialist
socially
society
sociology
sock
sodium
sofa
soft
soften
softly
software
soil
solar
soldier
sole
solely
solemn
solicitor
solid
solution
solve
some
somebody
someday
somehow
someone
something
sometime
sometimes
somewhat
somewhere
son

song
soon
sophisticated
sore
sorry
sort
sort of
soul
sound
soup
sour
source
south
south-east/west
southern
sovereignty
Soviet
sow
space
spade
Spanish
spare
spark
speak
speaker
special
special(i)ty
specialist
specialize
specially
species
specific
specifically
specification
specificity
specify
specimen
spectacle
spectacular
spectrum
speculate
speculation
speech
speed
spell
spelling
spend
spending
sphere
spice
spicy
spider
spill
spin
spine
spirit
spiritual
spit
spite
splendid
split
spoil
spoken
spokesman
sponsor
spoon
sport
spot

17

spouse
spray
spread
spring
sprinkle
spy
squad
square
squeeze
stability
stable
stack
stadium
staff
stage
stain
stair(s)
stake
stall
stamp
stance
stand
stand up
standard
standing
star
stare
start
starter
starting
starve
state
statement
station
statistic(s)
statistical
statue
status
statute
stay
steady
steak
steal
steam
steel
steep
steer
stem
step
stereo
stereotype
sterling
stick
stick out
stick with
sticky
stiff
stiffly
still
stimulate
stimulus
sting
stink
stir
stitch
stock
stocking
stomach

stone
stop
storage
store
storm
story
stove
straight
straighten
straightforward
strain
strange
stranger
strap
strategic
strategy
straw
strawberry
streak
stream
street
strength
strengthen
stress
stressed
stretch
strict
strictly
strike
striking
string
strip
stripe
striped
stroke
strong
structural
structure
struggle
student
studio
study
stuff
stumble
stupid
style
stylish
stylized
subject
submission
submit
subordinate
subsequent
subsequently
subsidiary
subsidy
substance
substantial
substantially
substitute
substitution
subtle
suburb
suburban
succeed
success
successful
succession

successive
successor
such
such as
suck
sudden
suddenly
sue
suffer
suffering
sufficiency
sufficient
sugar
suggest
suggestion
suicide
suit
suitable
suitcase
suite
suited
sum
summarise
summary
summer
summit
sun
Sunday
sunlight
sunny
sunshine
super
superb
superior
supermarket
supervise
supervisor
supper
supplement
supplementary
supplier
supply
support
supporter
supportive
suppose
supposed
supposedly
suppress
supreme
sure
surely
surface
surgeon
surgery
surname
surplus
surprise
surprisingly
surrender
surround
surrounding-s
surveillance
survey
survival
survive
survivor
suspect

suspend
suspension
suspicion
suspicious
sustain
sustainable
swallow
swap
swear
swearing
sweat
sweater
sweep
sweet
swell
swelling
swim
swimming
swimming pool
swing
switch
switch sth on/off
swollen
sword
symbol
symbolic
symbolism
symbolize
sympathetic
sympathy
symptom
syndrome
system
systematic
table
tablespoon
tablet
tackle
tactic
tag
tail
tailor
take
take (sth) over
take action
take advantage of
take care (of)
take notice of
take out
take over
take part (in)
take place
take sth off
takeover
tale
talent
talented
talk
tall
tame
tank
tap
tape
target
task
taste
ta-ta
tax

18

taxation
taxi
taxpayer
tea
teach
teacher
teaching
team
teammate
tear
teaspoon
technical
technically
technician
technique
technological
technology
teen
teenage
teenager
telegraph
telephone
telescope
television/TV
tell
temper
temperature
template
temple
temporarily
temporary
tempt
ten/-th
tenant
tend
tendency
tender
tennis
tension
tent
terminal
termination
term-s
terrace
terrain
terrible
terribly
terrific
territory
terror
terrorism
terrorist
test
testify
testimony
testing
text
textbook
textile
textual
texture
than
thank
thanks
Thanksgiving
that
the
theat(e)re

theft
their
theirs
them
thematic
theme
themselves
then
theological
theology
theoretical
theory
therapist
therapy
there
thereby
therefore
these
thesis
they
thick
thickness
thief
thigh
thin
thing
think
thinking
thirst
thirteen/-th
thirty/-ieth
this
thorn
thorough
thoroughly
those
though
thought
thousand
thread
threat
threaten
threatening
three/third
threshold
thrive
throat
through
throughout
throw
throw sth away
thumb
thunder
Thur.sday
thus
tick
ticket
tide
tidy
tie
tie sth up
tight
tighten
tightly
tights
tile
till
timber

time
timetable
timing
tin
tiny
tip
tire
tired
tiring
tissue
title
titled
to
to the extent that
toast
tobacco
today
toe
together
toilet
tolerance
tolerate
toll
tomato
tomorrow
ton(ne)
tone
tongue
tonight
too
tool
tooth
top
topic
topical
torture
toss
total
touch
touchdown
tough
tour
tourism
tourist
tournament
toward(s)
towel
tower
town
toxic
toy
trace
track
trade
trader
trading
tradition
traditional
traditionalist
traffic
tragedy
tragic
trail
trailer
train
trainer
training
trait

transaction
transfer
transform
transformation
transit
transition
translate
translation
transmission
transmit
transparent
transport
transportation
trap
trash
trauma
travel
travel(l)er
tray
treasure
treasury
treat
treatment
treaty
tree
tremble
tremendous
trend
trial
triangle
tribal
tribe
trick
tricky
trigger
trim
trip
triumph
troop
tropical
trouble
trousers
truck
true
truly
trunk
trust
trustee
truth
try
trying
T-shirt
tube
tuck
Tue.sday
tumor
tune
tunnel
turkey
turn
turn in
turn out
turnover
twelve/-fth
twenty/-ieth
twice
twin
twist

19

twisted
two
two-thirds
type
typical
typically
tyre
ugly
ultimate
ultimately
umbrella
unable
unacceptable
unaffected
unavailable
unbelievable
uncertain
uncertainty
uncle
uncomfortable
unconscious
uncontrolled
uncover
under
under control
undergo
undergraduate
underground
underlie
underline
underlying
undermine
underneath
understand
understanding
undertake
undertaking
underwater
underwear
undo
undoubted
undoubtedly
unemployed
unemployment
unexpected
unfair
unfold
unfortunate
unfortunately
unfriendly
unhappiness
unhappy
unified
uniform
unimportant
union
unique
unit
unite
united
unity
universal
universe
university
unjustified
unkind
unknown
unless

unlike
unlikely
unload
unlucky
unnecessary
unpleasant
unprecedented
unpredictable
unreasonable
unsteady
unsuccessful
untidy
until
unusual
unusually
unwilling
up
up to
update
upon
upper
upright
upset
upsetting
upside down
upstairs
upward(s)
urban
urge
urgent
us
use
used
used to
useful
useless
user
usual
usually
utility
utilize
vacancy
vacation
vaccine
vacuum
vague
vain
valid
validate
validity
valley
valuable
value
van
vanish
variability
variable
variant
variation
varied
variety
various
vary
vast
vegetable
vehicle
veil
vein

vendor
venture
venue
verb
verbal
verdict
verse
version
versus/vs
vertical
very
vessel
veteran
via
vice
victim
victory
video
view
viewer
viewpoint
village
violate
violation
violence
violent
virtual
virtue
virus
visible
vision
visit
visitor
visual
visualize
vital
vitamin
vocabulary
vocal
voice
volume
voluntary
volunteer
vote
voter
voucher
vowel
voyage
vulnerable
wage
wagon
waist
wait
waiter
waitress
wake (up)
walk
walking
wall
wallet
wander
want
war
ward
warehouse
warm
warmth
warn

warning
warrior
was
wash
washing
waste
watch
water
wave
wax
way
we
weak
weaken
weakness
wealth
wealthy
weapon
wear
weather
weave
web
website
Wednesday
wedding
weed
week
weekend
weekly
weigh
weight
weird
welcome
welfare
well
well-being
well-known
were
west
western
wet
whale
what
whatever
whatsoever
wheat
wheel
wheelchair
when
whenever
where
whereas
whereby
wherever
whether
which
while
whilst
whip
whisky
whisper
whistle
white
whoever
whole
wholly
whose
why

20

wicked
wide
widen
widespread
widow
width
wife
wild
wilderness
wildlife
wildly
will
willing
willingness
win
wind
wind sth up
window
windy
wine
wing
winner
winning
winter
wipe
wire
wisdom
wise
wish
with
with respect to
withdraw
withdrawal
within
without
witness
wolf
woman
wonder
wonderful
wood
wooden
woodland
wool
word
work
work out
worker
workout
workplace
worksheet
workshop
world
worldwide
worm
worried
worry
worrying
worse
worship
worth
worthwhile
worthy
wound
wounded
wow
wrap
wreck

wrist
write
writer
wrong
x-ray
yard
yawn
yeah
year
yell
yellow
yes
yesterday
yet
yield
yoghurt
young
youngster
your/s
Yours faithfully
Yours sincerely
Yours Truly
yourself
youth
zero
zone

21

Sponsor Documents

Or use your account on DocShare.tips

Hide

Forgot your password?

Or register your new account on DocShare.tips

Hide

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link to create a new password.

Back to log-in

Close